ván địa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm ván dưới cùng của quan tài: "ván địa" chỉ tấm ván nằm ở phía dưới đáy của một chiếc quan tài, nơi đặt thi thể người chết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mai táng, tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ mộc đang đóng chiếc ván địa cho quan tài. (Người thợ mộc đang làm tấm ván dưới cùng của quan tài.)
- Ván địa thường được làm bằng gỗ tốt để chịu được độ ẩm của đất. (Tấm ván đáy quan tài thường được làm từ loại gỗ bền để chống ẩm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ván địa" trong văn hóa dân gian: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết thúc hoặc điểm cuối cùng của một việc gì đó, nhưng không phổ biến.
- Mọi chuyện đã đến hồi ván địa rồi. (Mọi việc đã đi đến kết thúc, không còn thay đổi được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Ván (danh từ): tấm gỗ mỏng, dẹt, dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.
- Ván ép thường được dùng để đóng tủ. (Tấm gỗ ép thường dùng làm tủ.)
Địa (danh từ): đất, mặt đất.
- Địa chất học nghiên cứu về cấu trúc của trái đất. (Địa chất học nghiên cứu cấu trúc trái đất.)
Từ đồng nghĩa
- Ván đáy quan tài: tấm ván dưới cùng của quan tài.
- Đế quan tài: phần đế của quan tài, thường là tấm ván dưới cùng.
Thành ngữ liên quan
- Ván địa đã đóng: chỉ việc đã hoàn tất, không thể thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc kết thúc một sự việc).
- Sau khi ván địa đã đóng, mọi người mới tiến hành lễ hạ huyệt. (Sau khi tấm ván đáy quan tài được đặt xong, mọi người mới bắt đầu hạ huyệt.)